TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จาริก

jaa-ríkRTGS cha-rik /t͡ɕaː˧.rik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จาjaathanh trungphụ âm trungริกríkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จาริก nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của จาริก

Danh từ

  1. Người hành hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrim, traveler, wayfarer

Câu hỏi thường gặp

จาริก nghĩa là gì?

จาริก (danh từ) nghĩa là người hành hương.

จาริก đọc thế nào?

จาริก đọc là jaa-rík (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-rik; 2 âm tiết: jaa (thanh trung), rík (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.