TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จาการ์ตา

tên riêng
jaa-gaa-dtâaRTGS cha-ka-ta /t͡ɕaː˧.kaː˧.taː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จาjaathanh trungphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungต้าdtâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จาการ์ตา nghĩa là gia-các-ta, giang lưu ba.

Nghĩa của จาการ์ตา

Danh từ riêng

  1. Gia-các-ta, Giang Lưu Ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Jakarta (the capital city of Indonesia)

Câu hỏi thường gặp

จาการ์ตา nghĩa là gì?

จาการ์ตา (danh từ riêng) nghĩa là gia-các-ta, giang lưu ba.

จาการ์ตา đọc thế nào?

จาการ์ตา đọc là jaa-gaa-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ka-ta; 3 âm tiết: jaa (thanh trung), gaa (thanh trung), dtâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.