จั่ว
jùuaRTGS chua
/t͡ɕua̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จั่วjùuathanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จั่ว nghĩa là đầu hồi.
Nghĩa của จั่ว
Danh từ
- Đầu hồi.
Từ ghép có จั่ว
- หน้าจั่ว — Đầu hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gable; pediment
- Động từ to draw a card; to turn up a card
Câu hỏi thường gặp
จั่ว nghĩa là gì?
จั่ว (danh từ) nghĩa là đầu hồi.
จั่ว đọc thế nào?
จั่ว đọc là jùua (phiên âm có dấu thanh), RTGS chua; 1 âm tiết: jùua (thanh thấp).