TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จันทน์เทศ

jan-têetRTGS chan-thet /t͡ɕan˧.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จันjanthanh trungphụ âm trungเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จันทน์เทศ nghĩa là hạt nhục đậu khấu.

Nghĩa của จันทน์เทศ

Danh từ

  1. Hạt nhục đậu khấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutmeg

Câu hỏi thường gặp

จันทน์เทศ nghĩa là gì?

จันทน์เทศ (danh từ) nghĩa là hạt nhục đậu khấu.

จันทน์เทศ đọc thế nào?

จันทน์เทศ đọc là jan-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-thet; 2 âm tiết: jan (thanh trung), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.