จัดสรร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จัดสรร nghĩa là phân bổ, phân chia.
Nghĩa của จัดสรร
Động từ
- Phân bổ, phân chia. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to allocate; to apportion.
Câu hỏi thường gặp
จัดสรร nghĩa là gì?
จัดสรร (động từ) nghĩa là phân bổ, phân chia.
จัดสรร đọc thế nào?
จัดสรร đọc là jàt-sǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-san; 2 âm tiết: jàt (thanh thấp), sǎn (thanh lên).