TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จัดการ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jàt-gaanRTGS chat-kan /t͡ɕat̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จัดjàtthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจัดการ (thêm การ/ความ phía trước)

จัดการ nghĩa là xử lý, giải quyết.

Nghĩa của จัดการ

Động từ

  1. Xử lý, giải quyết, lo liệu; quản lý. (biên soạn)

Từ ghép có จัดการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to manage; to administer; to direct.; to conduct; to carry out; to perform; to do.; to deal with; to cope with; to handle.; to adjust.

Câu hỏi thường gặp

จัดการ nghĩa là gì?

จัดการ (động từ) nghĩa là xử lý, giải quyết.

จัดการ đọc thế nào?

จัดการ đọc là jàt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-kan; 2 âm tiết: jàt (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.