TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จังหวะ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jang-wàRTGS chang-wa /t͡ɕaŋ˧.waʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จังjangthanh trungphụ âm trungหฺวะwàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จังหวะ nghĩa là nhịp điệu.

Nghĩa của จังหวะ

Danh từ

  1. Nhịp điệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; opportunity.; beat; rhythm.

Câu hỏi thường gặp

จังหวะ nghĩa là gì?

จังหวะ (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.

จังหวะ đọc thế nào?

จังหวะ đọc là jang-wà (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-wa; 2 âm tiết: jang (thanh trung), wà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.