จังหวะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จังหวะ nghĩa là nhịp điệu.
Nghĩa của จังหวะ
Danh từ
- Nhịp điệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chance; opportunity.; beat; rhythm.
Câu hỏi thường gặp
จังหวะ nghĩa là gì?
จังหวะ (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.
จังหวะ đọc thế nào?
จังหวะ đọc là jang-wà (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-wa; 2 âm tiết: jang (thanh trung), wà (thanh thấp).