TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอร์แดน

tên riêng
jɔɔ-dɛɛnRTGS cho-daen /t͡ɕɔː˧.dɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอjɔɔthanh trungphụ âm trungแดนdɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอร์แดน nghĩa là gioóc-đa-ni, gióc-đa-ni.

Nghĩa của จอร์แดน

Danh từ riêng

  1. Gioóc-đa-ni, gióc-đa-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Jordan (a country in West Asia in the Middle East); Jordan River

Câu hỏi thường gặp

จอร์แดน nghĩa là gì?

จอร์แดน (danh từ riêng) nghĩa là gioóc-đa-ni, gióc-đa-ni.

จอร์แดน đọc thế nào?

จอร์แดน đọc là jɔɔ-dɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-daen; 2 âm tiết: jɔɔ (thanh trung), dɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.