TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอร์เจีย

tên riêng
jɔɔ-jiiaRTGS cho-chia /t͡ɕɔː˧.t͡ɕia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอjɔɔthanh trungphụ âm trungเจียjiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอร์เจีย nghĩa là giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a.

Nghĩa của จอร์เจีย

Danh từ riêng

  1. Giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a, gioóc-gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Georgia (a transcontinental country in the Caucasus region of Europe and Asia, on the coast of the Black Sea); Georgia (a state in the Southern United States)

Câu hỏi thường gặp

จอร์เจีย nghĩa là gì?

จอร์เจีย (danh từ riêng) nghĩa là giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a.

จอร์เจีย đọc thế nào?

จอร์เจีย đọc là jɔɔ-jiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-chia; 2 âm tiết: jɔɔ (thanh trung), jiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.