TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอบ

jɔ̀ɔpRTGS chop /t͡ɕɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอบjɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอบ nghĩa là cuốc.

Nghĩa của จอบ

Danh từ

  1. Cuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoe.

Câu hỏi thường gặp

จอบ nghĩa là gì?

จอบ (danh từ) nghĩa là cuốc.

จอบ đọc thế nào?

จอบ đọc là jɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS chop; 1 âm tiết: jɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.