TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอตา

jɔɔ-dtaaRTGS cho-ta /t͡ɕɔː˧.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอjɔɔthanh trungphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอตา nghĩa là võng mạc, màng lưới.

Nghĩa của จอตา

Danh từ

  1. Võng mạc, màng lưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retina.

Câu hỏi thường gặp

จอตา nghĩa là gì?

จอตา (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới.

จอตา đọc thế nào?

จอตา đọc là jɔɔ-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-ta; 2 âm tiết: jɔɔ (thanh trung), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.