TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จรจัด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jɔɔn-jàtRTGS chon-chat /t͡ɕɔːn˧.t͡ɕat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอนjɔɔnthanh trungphụ âm trungจัดjàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจรจัด (thêm การ/ความ phía trước)

จรจัด nghĩa là vô gia cư, không cửa không nhà.

Nghĩa của จรจัด

Tính từ

  1. Vô gia cư, không cửa không nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homeless; vagrant.

Câu hỏi thường gặp

จรจัด nghĩa là gì?

จรจัด (tính từ) nghĩa là vô gia cư, không cửa không nhà.

จรจัด đọc thế nào?

จรจัด đọc là jɔɔn-jàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-chat; 2 âm tiết: jɔɔn (thanh trung), jàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.