TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จงรัก

jong-rákRTGS chong-rak /t͡ɕoŋ˧.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จงjongthanh trungphụ âm trungรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจงรัก (thêm การ/ความ phía trước)

จงรัก nghĩa là trung thành, chung thủy.

Nghĩa của จงรัก

Tính từ

  1. Trung thành.
  2. Chung thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loyal; faithful

Câu hỏi thường gặp

จงรัก nghĩa là gì?

จงรัก (tính từ) nghĩa là trung thành, chung thủy.

จงรัก đọc thế nào?

จงรัก đọc là jong-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-rak; 2 âm tiết: jong (thanh trung), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.