TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จงอาง

jong-aangRTGS chong-ang /t͡ɕoŋ˧.ʔaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จงjongthanh trungphụ âm trungอางaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

จงอาง nghĩa là hổ mang chúa, rắn hổ mang chúa.

Nghĩa của จงอาง

Danh từ

  1. Hổ mang chúa, rắn hổ mang chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king cobra.

Câu hỏi thường gặp

จงอาง nghĩa là gì?

จงอาง (danh từ) nghĩa là hổ mang chúa, rắn hổ mang chúa.

จงอาง đọc thế nào?

จงอาง đọc là jong-aang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-ang; 2 âm tiết: jong (thanh trung), aang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.