ง่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ง่าย nghĩa là dễ dàng, dễ, giản dị, mộc mạc.
Nghĩa của ง่าย
Tính từ
- Dễ dàng, dễ.
- Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ easy, simple
- Phó từ easily; at ease; simply
Câu hỏi thường gặp
ง่าย nghĩa là gì?
ง่าย (tính từ) nghĩa là dễ dàng, dễ, giản dị, mộc mạc.
ง่าย đọc thế nào?
ง่าย đọc là ngâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngai; 1 âm tiết: ngâai (thanh xuống).