TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จขกท.

jɔɔ-kɔ̌ɔ-gɔɔ-tɔɔRTGS cho-kho-ko-tho /t͡ɕɔː˧.kʰɔː˩˩˦.kɔː˧.tʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอjɔɔthanh trungphụ âm trungขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoกอgɔɔthanh trungphụ âm trungทอtɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จขกท. nghĩa là chủ thớt.

Nghĩa của จขกท.

Danh từ

mạng
  1. Chủ thớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ OP: original poster

Câu hỏi thường gặp

จขกท. nghĩa là gì?

จขกท. (danh từ) nghĩa là chủ thớt.

จขกท. đọc thế nào?

จขกท. đọc là jɔɔ-kɔ̌ɔ-gɔɔ-tɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-kho-ko-tho; 4 âm tiết: jɔɔ (thanh trung), kɔ̌ɔ (thanh lên), gɔɔ (thanh trung), tɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.