TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานแสดง

ngaan-sà-dɛɛngRTGS ngan-sa-daeng /ŋaːn˧.sa˨˩.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งานแสดง nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

Nghĩa của งานแสดง

Danh từ

  1. Sự phơi, sự phơi bày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibition; exposition; display.
  • Danh từ acting or performing work; work of an actor or performer; acting or performance.

Câu hỏi thường gặp

งานแสดง nghĩa là gì?

งานแสดง (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

งานแสดง đọc thế nào?

งานแสดง đọc là ngaan-sà-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-sa-daeng; 3 âm tiết: ngaan (thanh trung), sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.