งานร่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งานร่าง nghĩa là phác hoạ.
Nghĩa của งานร่าง
Danh từ
- Phác hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketch
Câu hỏi thường gặp
งานร่าง nghĩa là gì?
งานร่าง (danh từ) nghĩa là phác hoạ.
งานร่าง đọc thế nào?
งานร่าง đọc là ngaan-râang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-rang; 2 âm tiết: ngaan (thanh trung), râang (thanh xuống).