งั้น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ngánRTGS ngan
/ŋan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
งั้นngánthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งั้น nghĩa là vậy thì, thế thì.
Nghĩa của งั้น
Phó từ
- Vậy thì, thế thì (khẩu ngữ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ then, in that case, or else.
Câu hỏi thường gặp
งั้น nghĩa là gì?
งั้น (phó từ) nghĩa là vậy thì, thế thì.
งั้น đọc thế nào?
งั้น đọc là ngán (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan; 1 âm tiết: ngán (thanh cao).