TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งอม

ngɔɔmRTGS ngom /ŋɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งอมngɔɔmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความงอม (thêm การ/ความ phía trước)

งอม nghĩa là chín nẫu, nẫu.

Nghĩa của งอม

Tính từ

  1. Chín nẫu, nẫu, già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overripe.

Câu hỏi thường gặp

งอม nghĩa là gì?

งอม (tính từ) nghĩa là chín nẫu, nẫu.

งอม đọc thế nào?

งอม đọc là ngɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngom; 1 âm tiết: ngɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.