TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งอน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngɔɔnRTGS ngon /ŋɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งอนngɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การงอน (thêm การ/ความ phía trước)

งอน nghĩa là hờn dỗi.

Nghĩa của งอน

Động từ

  1. Hờn dỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be mad at; to sulk

Câu hỏi thường gặp

งอน nghĩa là gì?

งอน (động từ) nghĩa là hờn dỗi.

งอน đọc thế nào?

งอน đọc là ngɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngon; 1 âm tiết: ngɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.