TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngótRTGS ngot /ŋot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งดngótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การงด (thêm การ/ความ phía trước)

งด nghĩa là ngừng, kiêng.

Nghĩa của งด

Động từ

  1. Ngừng, kiêng, hủy (งดสูบบุหรี่: cấm hút thuốc). (biên soạn)

Từ ghép có งด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to halt; to refrain from; to abstain from; to cancel; to call off
  • Động từ used in งดงาม (ngót-ngaam, “pretty, beautiful”)

Câu hỏi thường gặp

งด nghĩa là gì?

งด (động từ) nghĩa là ngừng, kiêng.

งด đọc thế nào?

งด đọc là ngót (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngot; 1 âm tiết: ngót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.