งด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngótRTGS ngot
/ŋot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
งดngótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การงด (thêm การ/ความ phía trước)
งด nghĩa là ngừng, kiêng.
Nghĩa của งด
Động từ
- Ngừng, kiêng, hủy (งดสูบบุหรี่: cấm hút thuốc). (biên soạn)
Từ ghép có งด
- งดงาม — Đẹp, lộng lẫy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to halt; to refrain from; to abstain from; to cancel; to call off
- Động từ used in งดงาม (ngót-ngaam, “pretty, beautiful”)
Câu hỏi thường gặp
งด nghĩa là gì?
งด (động từ) nghĩa là ngừng, kiêng.
งด đọc thế nào?
งด đọc là ngót (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngot; 1 âm tiết: ngót (thanh cao).