TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฆ้อง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ́ɔngRTGS khong /kʰɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค้องkɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฆ้อง nghĩa là cồng chiêng, cồng.

Nghĩa của ฆ้อง

Danh từ

  1. Cồng chiêng, cồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gong.

Câu hỏi thường gặp

ฆ้อง nghĩa là gì?

ฆ้อง (danh từ) nghĩa là cồng chiêng, cồng.

ฆ้อง đọc thế nào?

ฆ้อง đọc là kɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong; 1 âm tiết: kɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.