ฆ่า
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâaRTGS kha
/kʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฆ่า (thêm การ/ความ phía trước)
ฆ่า nghĩa là giết.
Nghĩa của ฆ่า
Động từ
- Giết.
Từ ghép có ฆ่า
- ฆ่าตัวตาย — Tự sát, tự tử.
- โรงฆ่าสัตว์ — Lò mổ, lò sát sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kill; to put an end to; to get rid of; to remove; to destroy; to strike out; to cross out
Câu hỏi thường gặp
ฆ่า nghĩa là gì?
ฆ่า (động từ) nghĩa là giết.
ฆ่า đọc thế nào?
ฆ่า đọc là kâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha; 1 âm tiết: kâa (thanh xuống).