ค้อนปอนด์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค้อนปอนด์ nghĩa là búa tạ.
Nghĩa của ค้อนปอนด์
Danh từ
- Búa tạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sledgehammer.
Câu hỏi thường gặp
ค้อนปอนด์ nghĩa là gì?
ค้อนปอนด์ (danh từ) nghĩa là búa tạ.
ค้อนปอนด์ đọc thế nào?
ค้อนปอนด์ đọc là kɔ́ɔn-bpɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-pon; 2 âm tiết: kɔ́ɔn (thanh cao), bpɔɔn (thanh trung).