คูเวต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คูเวต nghĩa là cô-oét.
Nghĩa của คูเวต
Danh từ riêng
- Cô-oét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Kuwait (a country in West Asia in the Middle East); Kuwait City (the capital city of Kuwait)
Câu hỏi thường gặp
คูเวต nghĩa là gì?
คูเวต (danh từ riêng) nghĩa là cô-oét.
คูเวต đọc thế nào?
คูเวต đọc là kuu-wèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-wet; 2 âm tiết: kuu (thanh trung), wèet (thanh thấp).