TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คูเวต

tên riêng
kuu-wèetRTGS khu-wet /kʰuː˧.weːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คูkuuthanh trungphụ âm thấpเหฺวดwèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คูเวต nghĩa là cô-oét.

Nghĩa của คูเวต

Danh từ riêng

  1. Cô-oét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kuwait (a country in West Asia in the Middle East); Kuwait City (the capital city of Kuwait)

Câu hỏi thường gặp

คูเวต nghĩa là gì?

คูเวต (danh từ riêng) nghĩa là cô-oét.

คูเวต đọc thế nào?

คูเวต đọc là kuu-wèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-wet; 2 âm tiết: kuu (thanh trung), wèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.