TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คูปอง

kuu-bpɔɔngRTGS khu-pong /kʰuː˧.pɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คูkuuthanh trungphụ âm thấpปองbpɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คูปอง nghĩa là phiếu lãi, lãi suất trái phiếu.

Nghĩa của คูปอง

Danh từ

  1. Phiếu lãi, lãi suất trái phiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupon

Câu hỏi thường gặp

คูปอง nghĩa là gì?

คูปอง (danh từ) nghĩa là phiếu lãi, lãi suất trái phiếu.

คูปอง đọc thế nào?

คูปอง đọc là kuu-bpɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-pong; 2 âm tiết: kuu (thanh trung), bpɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.