คุ้มค่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุ้มค่า nghĩa là đáng giá, xứng đáng.
Nghĩa của คุ้มค่า
Động từ
- Đáng giá, xứng đáng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be worthwhile, be worth, break even, be enough to cover
Câu hỏi thường gặp
คุ้มค่า nghĩa là gì?
คุ้มค่า (động từ) nghĩa là đáng giá, xứng đáng.
คุ้มค่า đọc thế nào?
คุ้มค่า đọc là kúm-kâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khum-kha; 2 âm tiết: kúm (thanh cao), kâa (thanh xuống).