TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คืบหน้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kʉ̂ʉp-nâaRTGS khuep-na /kʰɯːp̚˥˩.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คืบkʉ̂ʉpthanh xuốngphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคืบหน้า, ความคืบหน้า (thêm การ/ความ phía trước)

คืบหน้า nghĩa là tiến triển.

Nghĩa của คืบหน้า

Động từ

  1. Tiến triển. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to progress; to develop

Câu hỏi thường gặp

คืบหน้า nghĩa là gì?

คืบหน้า (động từ) nghĩa là tiến triển.

คืบหน้า đọc thế nào?

คืบหน้า đọc là kʉ̂ʉp-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuep-na; 2 âm tiết: kʉ̂ʉp (thanh xuống), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.