TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำผวน

kam-pǔuanRTGS kham-phuan /kʰam˧.pʰua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpผวนpǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำผวน nghĩa là nói lái, nói trại.

Nghĩa của คำผวน

Danh từ

  1. Nói lái, nói trại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoonerism

Câu hỏi thường gặp

คำผวน nghĩa là gì?

คำผวน (danh từ) nghĩa là nói lái, nói trại.

คำผวน đọc thế nào?

คำผวน đọc là kam-pǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-phuan; 2 âm tiết: kam (thanh trung), pǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.