คำผวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คำผวน nghĩa là nói lái, nói trại.
Nghĩa của คำผวน
Danh từ
- Nói lái, nói trại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoonerism
Câu hỏi thường gặp
คำผวน nghĩa là gì?
คำผวน (danh từ) nghĩa là nói lái, nói trại.
คำผวน đọc thế nào?
คำผวน đọc là kam-pǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-phuan; 2 âm tiết: kam (thanh trung), pǔuan (thanh lên).