TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำนึง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kam-nʉngRTGS kham-nueng /kʰam˧.nɯŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpนึงnʉngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคำนึง (thêm การ/ความ phía trước)

คำนึง nghĩa là xét đến, tính đến.

Nghĩa của คำนึง

Động từ

  1. Xét đến, tính đến, cân nhắc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think (of); to take into consideration

Câu hỏi thường gặp

คำนึง nghĩa là gì?

คำนึง (động từ) nghĩa là xét đến, tính đến.

คำนึง đọc thế nào?

คำนึง đọc là kam-nʉng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-nueng; 2 âm tiết: kam (thanh trung), nʉng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.