คำนำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คำนำ nghĩa là lời tựa.
Nghĩa của คำนำ
Danh từ
- Lời tựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preface
Câu hỏi thường gặp
คำนำ nghĩa là gì?
คำนำ (danh từ) nghĩa là lời tựa.
คำนำ đọc thế nào?
คำนำ đọc là kam-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-nam; 2 âm tiết: kam (thanh trung), nam (thanh trung).