TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การคำนวณ

gaan-kam-nuuanRTGS kan-kham-nuan /kaːn˧.kʰam˧.nua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungคำkamthanh trungphụ âm thấpนวนnuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การคำนวณ nghĩa là tính toán.

Nghĩa của การคำนวณ

Danh từ

  1. Tính toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of คำนวณ (kam-nuuan): calculation

Câu hỏi thường gặp

การคำนวณ nghĩa là gì?

การคำนวณ (danh từ) nghĩa là tính toán.

การคำนวณ đọc thế nào?

การคำนวณ đọc là gaan-kam-nuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kham-nuan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), kam (thanh trung), nuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.