TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำขวัญ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kam-kwǎnRTGS kham-khwan /kʰam˧.kʰwan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpขฺวันkwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำขวัญ nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.

Nghĩa của คำขวัญ

Danh từ

  1. Tiêu ngữ.
  2. Khẩu hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motto; slogan; catchword

Câu hỏi thường gặp

คำขวัญ nghĩa là gì?

คำขวัญ (danh từ) nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.

คำขวัญ đọc thế nào?

คำขวัญ đọc là kam-kwǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-khwan; 2 âm tiết: kam (thanh trung), kwǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.