TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำขอ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kam-kɔ̌ɔRTGS kham-kho /kʰam˧.kʰɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำขอ nghĩa là yêu cầu, lời đề nghị.

Nghĩa của คำขอ

Danh từ

  1. Yêu cầu, lời đề nghị, đơn xin. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; request

Câu hỏi thường gặp

คำขอ nghĩa là gì?

คำขอ (danh từ) nghĩa là yêu cầu, lời đề nghị.

คำขอ đọc thế nào?

คำขอ đọc là kam-kɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-kho; 2 âm tiết: kam (thanh trung), kɔ̌ɔ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.