คาเมเลี่ยน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คาเมเลี่ยน nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.
Nghĩa của คาเมเลี่ยน
Danh từ
- Tắc kè hoa, tắc kè bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chameleon
Câu hỏi thường gặp
คาเมเลี่ยน nghĩa là gì?
คาเมเลี่ยน (danh từ) nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.
คาเมเลี่ยน đọc thế nào?
คาเมเลี่ยน đọc là kaa-mee-lîian (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-me-lian; 3 âm tiết: kaa (thanh trung), mee (thanh trung), lîian (thanh xuống).