TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาเมเลี่ยน

kaa-mee-lîianRTGS kha-me-lian /kʰaː˧.meː˧.lia̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpเมmeethanh trungphụ âm thấpเลี่ยนlîianthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

คาเมเลี่ยน nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.

Nghĩa của คาเมเลี่ยน

Danh từ

  1. Tắc kè hoa, tắc kè bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chameleon

Câu hỏi thường gặp

คาเมเลี่ยน nghĩa là gì?

คาเมเลี่ยน (danh từ) nghĩa là tắc kè hoa, tắc kè bông.

คาเมเลี่ยน đọc thế nào?

คาเมเลี่ยน đọc là kaa-mee-lîian (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-me-lian; 3 âm tiết: kaa (thanh trung), mee (thanh trung), lîian (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.