คาสเซ็ต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คาสเซ็ต nghĩa là hộp băng, băng.
Nghĩa của คาสเซ็ต
Danh từ
- Hộp băng, băng, băng từ, cát-xét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassette (small flat case containing magnetic tape)
Câu hỏi thường gặp
คาสเซ็ต nghĩa là gì?
คาสเซ็ต (danh từ) nghĩa là hộp băng, băng.
คาสเซ็ต đọc thế nào?
คาสเซ็ต đọc là káat-sèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-set; 2 âm tiết: káat (thanh cao), sèt (thanh thấp).