TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาสเซ็ต

káat-sètRTGS khat-set /kʰaːt̚˦˥.set̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค้าดkáatthanh caophụ âm thấpเส็ดsètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาสเซ็ต nghĩa là hộp băng, băng.

Nghĩa của คาสเซ็ต

Danh từ

  1. Hộp băng, băng, băng từ, cát-xét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassette (small flat case containing magnetic tape)

Câu hỏi thường gặp

คาสเซ็ต nghĩa là gì?

คาสเซ็ต (danh từ) nghĩa là hộp băng, băng.

คาสเซ็ต đọc thế nào?

คาสเซ็ต đọc là káat-sèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-set; 2 âm tiết: káat (thanh cao), sèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.