TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาร์เนชั่น

kaa-nee-chânRTGS kha-ne-chan /kʰaː˧.neː˧.t͡ɕʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpเนneethanh trungphụ âm thấpชั่นchânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาร์เนชั่น nghĩa là cẩm chướng.

Nghĩa của คาร์เนชั่น

Danh từ

  1. Cẩm chướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carnation.

Câu hỏi thường gặp

คาร์เนชั่น nghĩa là gì?

คาร์เนชั่น (danh từ) nghĩa là cẩm chướng.

คาร์เนชั่น đọc thế nào?

คาร์เนชั่น đọc là kaa-nee-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ne-chan; 3 âm tiết: kaa (thanh trung), nee (thanh trung), chân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.