TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาร์บูเรเตอร์

kaa-buu-ree-dtə̂əRTGS kha-bu-re-toe /kʰaː˧.buː˧.reː˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpบูbuuthanh trungphụ âm trungเรreethanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาร์บูเรเตอร์ nghĩa là bộ chế hoà khí.

Nghĩa của คาร์บูเรเตอร์

Danh từ

  1. Bộ chế hoà khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carburetor.

Câu hỏi thường gặp

คาร์บูเรเตอร์ nghĩa là gì?

คาร์บูเรเตอร์ (danh từ) nghĩa là bộ chế hoà khí.

คาร์บูเรเตอร์ đọc thế nào?

คาร์บูเรเตอร์ đọc là kaa-buu-ree-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-bu-re-toe; 4 âm tiết: kaa (thanh trung), buu (thanh trung), ree (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.