TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาร์บอน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaa-bɔ̂nRTGS kha-bon /kʰaː˧.bɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpบ็้อนbɔ̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาร์บอน nghĩa là cacbon.

Nghĩa của คาร์บอน

Danh từ

  1. Cacbon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbon

Câu hỏi thường gặp

คาร์บอน nghĩa là gì?

คาร์บอน (danh từ) nghĩa là cacbon.

คาร์บอน đọc thế nào?

คาร์บอน đọc là kaa-bɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-bon; 2 âm tiết: kaa (thanh trung), bɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.