TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาร์ทูม

tên riêng
kaa-tuumRTGS kha-thum /kʰaː˧.tʰuːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpทูมtuumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาร์ทูม nghĩa là khắc-tum.

Nghĩa của คาร์ทูม

Danh từ riêng

  1. Khắc-tum.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Khartoum (the capital city of Sudan)

Câu hỏi thường gặp

คาร์ทูม nghĩa là gì?

คาร์ทูม (danh từ riêng) nghĩa là khắc-tum.

คาร์ทูม đọc thế nào?

คาร์ทูม đọc là kaa-tuum (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-thum; 2 âm tiết: kaa (thanh trung), tuum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.