คาร์ทูม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คาร์ทูม nghĩa là khắc-tum.
Nghĩa của คาร์ทูม
Danh từ riêng
- Khắc-tum.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Khartoum (the capital city of Sudan)
Câu hỏi thường gặp
คาร์ทูม nghĩa là gì?
คาร์ทูม (danh từ riêng) nghĩa là khắc-tum.
คาร์ทูม đọc thế nào?
คาร์ทูม đọc là kaa-tuum (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-thum; 2 âm tiết: kaa (thanh trung), tuum (thanh trung).