TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาราโอเกะ

kaa-raa-oo-gèRTGS kha-ra-o-ke /kʰaː˧.raː˧.ʔoː˧.keʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpโอoothanh trungphụ âm trungเกะgèthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาราโอเกะ nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

Nghĩa của คาราโอเกะ

Danh từ

  1. Caraôkê, ca-rô-kê, ca-rao-kê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karaoke.

Câu hỏi thường gặp

คาราโอเกะ nghĩa là gì?

คาราโอเกะ (danh từ) nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

คาราโอเกะ đọc thế nào?

คาราโอเกะ đọc là kaa-raa-oo-gè (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ra-o-ke; 4 âm tiết: kaa (thanh trung), raa (thanh trung), oo (thanh trung), gè (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.