TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาราเต้

kaa-raa-dtêeRTGS kha-ra-te /kʰaː˧.raː˧.teː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpเต้dtêethanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาราเต้ nghĩa là không thủ đạo, karate.

Nghĩa của คาราเต้

Danh từ

  1. Không thủ đạo, karate.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karate.

Câu hỏi thường gặp

คาราเต้ nghĩa là gì?

คาราเต้ (danh từ) nghĩa là không thủ đạo, karate.

คาราเต้ đọc thế nào?

คาราเต้ đọc là kaa-raa-dtêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ra-te; 3 âm tiết: kaa (thanh trung), raa (thanh trung), dtêe (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.