TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาปรับ

kaa-bpràpRTGS kha-prap /kʰaː˧.prap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpปฺรับbpràpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาปรับ nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Nghĩa của คาปรับ

Danh từ

  1. Tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fine; penalty

Câu hỏi thường gặp

คาปรับ nghĩa là gì?

คาปรับ (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

คาปรับ đọc thế nào?

คาปรับ đọc là kaa-bpràp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-prap; 2 âm tiết: kaa (thanh trung), bpràp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.