TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาซัคสถาน

tên riêng
kaa-sák-sà-tǎanRTGS kha-sak-sa-than /kʰaː˧.sak̚˦˥.sa˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpซักsákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาซัคสถาน nghĩa là ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

Nghĩa của คาซัคสถาน

Danh từ riêng

  1. Ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kazakhstan (a country in Central Asia and Eastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

คาซัคสถาน nghĩa là gì?

คาซัคสถาน (danh từ riêng) nghĩa là ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

คาซัคสถาน đọc thế nào?

คาซัคสถาน đọc là kaa-sák-sà-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-sak-sa-than; 4 âm tiết: kaa (thanh trung), sák (thanh cao), sà (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.