TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คันเหยียบ

kan-yìiapRTGS khan-yiap /kʰan˧.jia̯p̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คันkanthanh trungphụ âm thấpเหฺยียบyìiapthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คันเหยียบ nghĩa là bàn đạp.

Nghĩa của คันเหยียบ

Danh từ

  1. Bàn đạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedal

Câu hỏi thường gặp

คันเหยียบ nghĩa là gì?

คันเหยียบ (danh từ) nghĩa là bàn đạp.

คันเหยียบ đọc thế nào?

คันเหยียบ đọc là kan-yìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-yiap; 2 âm tiết: kan (thanh trung), yìiap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.