คันเหยียบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คันเหยียบ nghĩa là bàn đạp.
Nghĩa của คันเหยียบ
Danh từ
- Bàn đạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedal
Câu hỏi thường gặp
คันเหยียบ nghĩa là gì?
คันเหยียบ (danh từ) nghĩa là bàn đạp.
คันเหยียบ đọc thế nào?
คันเหยียบ đọc là kan-yìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-yiap; 2 âm tiết: kan (thanh trung), yìiap (thanh thấp).