คันชัก
kan-chákRTGS khan-chak
/kʰan˧.t͡ɕʰak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คันkanthanh trungphụ âm thấpชักchákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คันชัก nghĩa là vĩ.
Nghĩa của คันชัก
Danh từ
- Vĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (violin) bow
Câu hỏi thường gặp
คันชัก nghĩa là gì?
คันชัก (danh từ) nghĩa là vĩ.
คันชัก đọc thế nào?
คันชัก đọc là kan-chák (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-chak; 2 âm tiết: kan (thanh trung), chák (thanh cao).