คันจิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คันจิ nghĩa là chữ kanji, chữ nhật.
Nghĩa của คันจิ
Danh từ
- Chữ kanji, chữ Nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kanji.
Câu hỏi thường gặp
คันจิ nghĩa là gì?
คันจิ (danh từ) nghĩa là chữ kanji, chữ nhật.
คันจิ đọc thế nào?
คันจิ đọc là kan-jì (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-chi; 2 âm tiết: kan (thanh trung), jì (thanh thấp).