TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คัดลอก

kát-lɔ̂ɔkRTGS khat-lok /kʰat̚˦˥.lɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คัดkátthanh caophụ âm thấpลอกlɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคัดลอก (thêm การ/ความ phía trước)

คัดลอก nghĩa là sao chép.

Nghĩa của คัดลอก

Động từ

  1. Sao chép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to copy.

Câu hỏi thường gặp

คัดลอก nghĩa là gì?

คัดลอก (động từ) nghĩa là sao chép.

คัดลอก đọc thế nào?

คัดลอก đọc là kát-lɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-lok; 2 âm tiết: kát (thanh cao), lɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.