TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอโมโรส

tên riêng
kɔɔ-moo-róosRTGS kho-mo-ros /kʰɔː˧.moː˧.roːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấpโมmoothanh trungphụ âm thấpโร้สróosthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอโมโรส nghĩa là cô-mô-rô, cô-mo.

Nghĩa của คอโมโรส

Danh từ riêng

  1. Cô-mô-rô, cô-mo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Comoros (a country and group of islands in the Indian Ocean off the coast of East Africa); Comoros (an archipelago consisting of the Union of the Comoros and the French overseas department of Mayotte)

Câu hỏi thường gặp

คอโมโรส nghĩa là gì?

คอโมโรส (danh từ riêng) nghĩa là cô-mô-rô, cô-mo.

คอโมโรส đọc thế nào?

คอโมโรส đọc là kɔɔ-moo-róos (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-mo-ros; 3 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), moo (thanh trung), róos (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.